4 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 長壽长寿 · trường thọCháng shòutrường thọ, sống lâuCác chữ Hán cấu thành từ “长寿”长cháng4 nétTập viết nét →Mạng từ →寿shòu7 nétTập viết nét →Mạng từ →