4 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 長度长度 · trường độcháng dùchiều dài, độ dàiCác chữ Hán cấu thành từ “长度”长cháng4 nétTập viết nét →Mạng từ →度dù9 nétTập viết nét →Mạng từ →