4 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 長期长期 · trường kỳcháng qīlâu dài, dài hạnCác chữ Hán cấu thành từ “长期”长cháng4 nétTập viết nét →Mạng từ →期qī12 nétTập viết nét →Mạng từ →