4 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 長短长短 · trường đoảncháng duǎnđộ dài, dài ngắnCác chữ Hán cấu thành từ “长短”长cháng4 nétTập viết nét →Mạng từ →短duǎn12 nétTập viết nét →Mạng từ →