3 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 2sơ đẳngPhồn thể: 門口门口 · môn khẩumén kǒucửa ra vào, cổngCác chữ Hán cấu thành từ “门口”门mén3 nétTập viết nét →Mạng từ →口kǒu3 nétTập viết nét →Mạng từ →