7 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 間隙间隙 · gián khíchjiàn xìkhe hở, quãng nghỉCác chữ Hán cấu thành từ “间隙”间jiàn7 nétTập viết nét →Mạng từ →隙xì12 nétTập viết nét →Mạng từ →