阀0 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 閥門阀门fá ménvan, khoá vanCác chữ Hán cấu thành từ “阀门”阀fá0 nétTập viết nét →门mén3 nétTập viết nét →Mạng từ →