10 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 閱歷阅历 · duyệt lịchyuè lìsự từng trải, vốn sốngCác chữ Hán cấu thành từ “阅历”阅yuè10 nétTập viết nét →Mạng từ →历lì4 nétTập viết nét →Mạng từ →