4 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 隊員队员 · đội viênduì yuánđội viên, thành viên trong độiCác chữ Hán cấu thành từ “队员”队duì4 nétTập viết nét →Mạng từ →员yuán7 nétTập viết nét →Mạng từ →