4 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 隊長队长 · đội trưởngduì zhǎngđội trưởngCác chữ Hán cấu thành từ “队长”队duì4 nétTập viết nét →Mạng từ →长zhǎng4 nétTập viết nét →Mạng từ →