6 nét15 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 陰影阴影 · âm ảnhyīn yǐngbóng, vệt tối; bóng đen trong lòngCác chữ Hán cấu thành từ “阴影”阴yīn6 nétTập viết nét →Mạng từ →影yǐng15 nétTập viết nét →Mạng từ →