6 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 階梯阶梯 · giai thêjiē tībậc thang, nấc thangCác chữ Hán cấu thành từ “阶梯”阶jiē6 nétTập viết nét →Mạng từ →梯tī11 nétTập viết nét →Mạng từ →