7 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 阻擋阻挡 · trở đảngzǔ dǎngngăn cản, chặn lạiCác chữ Hán cấu thành từ “阻挡”阻zǔ7 nétTập viết nét →Mạng từ →挡dǎng9 nétTập viết nét →Mạng từ →