9 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng除去 · trừ khứchú qùloại bỏ, dọn đi, trừ raCác chữ Hán cấu thành từ “除去”除chú9 nétTập viết nét →Mạng từ →去qù5 nétTập viết nét →Mạng từ →