10 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 難以难以 · nan dĩnán yǐkhó mà, khó có thểCác chữ Hán cấu thành từ “难以”难nán10 nétTập viết nét →Mạng từ →以yǐ4 nétTập viết nét →Mạng từ →