10 nét4 nét13 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 難以置信难以置信 · nan dĩ trí tínnán yǐ zhì xìnkhó tin, không thể tin nổiCác chữ Hán cấu thành từ “难以置信”难nán10 nétTập viết nét →Mạng từ →以yǐ4 nétTập viết nét →Mạng từ →置zhì13 nétTập viết nét →Mạng từ →信xìn9 nétTập viết nét →Mạng từ →