10 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 難度难度 · nan độnán dùđộ khóCác chữ Hán cấu thành từ “难度”难nán10 nétTập viết nét →Mạng từ →度dù9 nétTập viết nét →Mạng từ →