10 nét11 nét1 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 難得一見难得一见 · nan đắc nhất kiếnnán dé yī jiànhiếm khi được thấy, hiếm cóCác chữ Hán cấu thành từ “难得一见”难nán10 nétTập viết nét →Mạng từ →得dé11 nétTập viết nét →Mạng từ →一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →见jiàn4 nétTập viết nét →Mạng từ →