10 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 難忘难忘 · nan vongnán wàngkhó quên, đáng nhớCác chữ Hán cấu thành từ “难忘”难nán10 nétTập viết nét →Mạng từ →忘wàng7 nétTập viết nét →Mạng từ →