10 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳngPhồn thể: 難看难看 · nan khánnán kànxấu, khó coiCác chữ Hán cấu thành từ “难看”难nán10 nétTập viết nét →Mạng từ →看kàn9 nétTập viết nét →Mạng từ →