10 nét15 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳngPhồn thể: 難題难题 · nan đềnán tívấn đề khó, bài toán khóCác chữ Hán cấu thành từ “难题”难nán10 nétTập viết nét →Mạng từ →题tí15 nétTập viết nét →Mạng từ →