12 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 集資集资 · tập tưjí zīgóp vốn, huy động vốnCác chữ Hán cấu thành từ “集资”集jí12 nétTập viết nét →Mạng từ →资zī10 nétTập viết nét →Mạng từ →