12 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng雇主 · cố chủgù zhǔngười thuê lao động, chủ sử dụng lao độngCác chữ Hán cấu thành từ “雇主”雇gù12 nétTập viết nét →Mạng từ →主zhǔ5 nétTập viết nét →Mạng từ →