12 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 雇員雇员 · cố viêngù yuánnhân viên làm thuê, người làm côngCác chữ Hán cấu thành từ “雇员”雇gù12 nétTập viết nét →Mạng từ →员yuán7 nétTập viết nét →Mạng từ →