8 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳng雨衣 · vũ yyǔ yīáo mưaCác chữ Hán cấu thành từ “雨衣”雨yǔ8 nétTập viết nét →Mạng từ →衣yī6 nétTập viết nét →Mạng từ →