11 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng雪山 · tuyết sơnxuě shānnúi tuyếtCác chữ Hán cấu thành từ “雪山”雪xuě11 nétTập viết nét →Mạng từ →山shān3 nétTập viết nét →Mạng từ →