15 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 震動震动 · chấn độngzhèn dòngrung động, chấn độngCác chữ Hán cấu thành từ “震动”震zhèn15 nétTập viết nét →Mạng từ →动dòng6 nétTập viết nét →Mạng từ →