21 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng露天 · lộ thiênlù tiānngoài trời, lộ thiênCác chữ Hán cấu thành từ “露天”露lù21 nétTập viết nét →Mạng từ →天tiān4 nétTập viết nét →Mạng từ →