21 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng露面 · lộ diệnlòu miànra mặt, xuất hiệnCác chữ Hán cấu thành từ “露面”露lòu21 nétTập viết nét →Mạng từ →面miàn9 nétTập viết nét →Mạng từ →