14 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 靜止静止 · tĩnh chỉjìng zhǐđứng yên, tĩnh tạiCác chữ Hán cấu thành từ “静止”静jìng14 nétTập viết nét →Mạng từ →止zhǐ4 nétTập viết nét →Mạng từ →