9 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 面嚮面向 · diện hướngmiàn xiànghướng về, nhắm tớiCác chữ Hán cấu thành từ “面向”面miàn9 nétTập viết nét →Mạng từ →向xiàng6 nétTập viết nét →Mạng từ →