9 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 麵粉面粉 · diện phấnmiàn fěnbột mìCác chữ Hán cấu thành từ “面粉”面miàn9 nétTập viết nét →Mạng từ →粉fěn10 nétTập viết nét →Mạng từ →