9 nét6 nét6 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 面紅耳赤面红耳赤 · diện hồng nhĩ xíchmiàn hóng ěr chìđỏ mặt tía taiCác chữ Hán cấu thành từ “面红耳赤”面miàn9 nétTập viết nét →Mạng từ →红hóng6 nétTập viết nét →Mạng từ →耳ěr6 nétTập viết nét →Mạng từ →赤chì7 nétTập viết nét →Mạng từ →