9 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng革新 · cách tângé xīnđổi mới, cách tânCác chữ Hán cấu thành từ “革新”革gé9 nétTập viết nét →Mạng từ →新xīn13 nétTập viết nét →Mạng từ →