靴0 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng靴子 · ngoa tửxuē zigiày bốt, ủngCác chữ Hán cấu thành từ “靴子”靴xuē0 nétTập viết nét →子zi3 nétTập viết nét →Mạng từ →