9 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 順手顺手 · thuận thủshùn shǒutiện tay; thuận tay, trôi chảyCác chữ Hán cấu thành từ “顺手”顺shùn9 nétTập viết nét →Mạng từ →手shǒu4 nétTập viết nét →Mạng từ →