10 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 頑皮顽皮 · ngoan bìwán pínghịch ngợm, tinh nghịchCác chữ Hán cấu thành từ “顽皮”顽wán10 nétTập viết nét →Mạng từ →皮pí5 nétTập viết nét →Mạng từ →