10 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 顧及顾及 · cố cậpgù jílo được cho, để ý tới, quan tâm tớiCác chữ Hán cấu thành từ “顾及”顾gù10 nétTập viết nét →Mạng từ →及jí3 nétTập viết nét →Mạng từ →