11 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 領帶领带 · lãnh đớilǐng dàicà vạtCác chữ Hán cấu thành từ “领带”领lǐng11 nétTập viết nét →Mạng từ →带dài9 nétTập viết nét →Mạng từ →