14 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 顆粒颗粒 · khoa lạpkē lìhạt, hạt nhỏCác chữ Hán cấu thành từ “颗粒”颗kē14 nétTập viết nét →Mạng từ →粒lì11 nétTập viết nét →Mạng từ →