4 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 風力风力 · phong lựcfēng lìsức gió, năng lượng gióCác chữ Hán cấu thành từ “风力”风fēng4 nétTập viết nét →Mạng từ →力lì2 nétTập viết nét →Mạng từ →