4 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 風情风情 · phong tìnhfēng qíngphong vị riêng, nét đặc sắcCác chữ Hán cấu thành từ “风情”风fēng4 nétTập viết nét →Mạng từ →情qíng11 nétTập viết nét →Mạng từ →