4 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 風浪风浪 · phong lãngfēng làngsóng gió, gió to sóng lớnCác chữ Hán cấu thành từ “风浪”风fēng4 nétTập viết nét →Mạng từ →浪làng10 nétTập viết nét →Mạng từ →