4 nét14 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 風貌风貌 · phong mạofēng màodiện mạo, phong cáchCác chữ Hán cấu thành từ “风貌”风fēng4 nétTập viết nét →Mạng từ →貌mào14 nétTập viết nét →Mạng từ →