4 nét16 nét21 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 風餐露宿风餐露宿 · phong xan lộ túcfēng cān lù sùăn gió nằm sương, màn trời chiếu đấtCác chữ Hán cấu thành từ “风餐露宿”风fēng4 nétTập viết nét →Mạng từ →餐cān16 nétTập viết nét →Mạng từ →露lù21 nétTập viết nét →Mạng từ →宿sù11 nétTập viết nét →Mạng từ →