9 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng食品 · thực phẩmshí pǐnthực phẩm, đồ ănCác chữ Hán cấu thành từ “食品”食shí9 nétTập viết nét →Mạng từ →品pǐn9 nétTập viết nét →Mạng từ →