8 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 飼料饲料 · tự liệusì liàothức ăn chăn nuôi, cámCác chữ Hán cấu thành từ “饲料”饲sì8 nétTập viết nét →Mạng từ →料liào10 nétTập viết nét →Mạng từ →