9 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 首創首创 · thủ sángshǒu chuàngnghĩ ra đầu tiên, khởi xướngCác chữ Hán cấu thành từ “首创”首shǒu9 nétTập viết nét →Mạng từ →创chuàng6 nétTập viết nét →Mạng từ →