9 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng首府 · thủ phủshǒu fǔthủ phủCác chữ Hán cấu thành từ “首府”首shǒu9 nétTập viết nét →Mạng từ →府fǔ8 nétTập viết nét →Mạng từ →