9 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 首腦首脑 · thủ nãoshǒu nǎongười đứng đầu, nguyên thủCác chữ Hán cấu thành từ “首脑”首shǒu9 nétTập viết nét →Mạng từ →脑nǎo10 nétTập viết nét →Mạng từ →